thuỷ đạo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường nước, đường thủy: Chỉ một tuyến đường giao thông được thiết lập trên mặt nước, như sông, kênh, rạch hoặc vùng biển, dùng cho tàu thuyền qua lại.
- Hành lang giao thông đường thủy: Khu vực hoặc lộ trình xác định trên sông, hồ hoặc biển được quy định cho việc đi lại an toàn của phương tiện thủy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tàu hàng phải đi đúng thuỷ đạo đã được quy định để tránh tai nạn. (Tàu chở hàng phải đi đúng tuyến đường thủy đã được quy định để tránh tai nạn.)
- Thuỷ đạo sông Cửu Long rất phức tạp với nhiều cồn và bãi cạn.* (Đường thủy sông Cửu Long rất phức tạp với nhiều cồn và bãi cạn.)
- Việc nạo vét kênh nhằm mở rộng thuỷ đạo cho tàu lớn hơn. (Việc nạo vét kênh nhằm mở rộng đường thủy cho tàu lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thuỷ đạo quốc tế": Chỉ các tuyến đường biển quan trọng được nhiều quốc gia sử dụng cho hàng hải quốc tế.
- Eo biển Malacca là một thuỷ đạo quốc tế huyết mạch. (Eo biển Malacca là một tuyến đường biển quốc tế huyết mạch.)
"thuỷ đạo nội địa": Chỉ các tuyến đường thủy chạy trong đất liền, như sông và kênh đào.
- Hệ thống thuỷ đạo nội địa ở đồng bằng sông Cửu Long rất phát triển. (Hệ thống đường thủy nội địa ở đồng bằng sông Cửu Long rất phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Đường thủy (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ tuyến đường giao thông trên mặt nước. Đây là cách nói phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường.
- Luồng lạch (danh từ): Chỉ các lối đi tự nhiên hoặc được tạo ra cho tàu thuyền qua lại trên sông, biển, thường hẹp hơn "thuỷ đạo".
- Hải trình (danh từ): Lộ trình, hành trình đi trên biển, nhấn mạnh vào chuyến đi hơn là tuyến đường cố định.
Từ đồng nghĩa
- Đường sông: Chỉ cụ thể tuyến đường trên sông.
- Lộ trình đường thủy: Nhấn mạnh vào lộ trình đã được vạch sẵn.
- Tuyến hàng hải: Thường dùng cho các tuyến đường biển.
Các cụm từ liên quan
Khai thông thuỷ đạo: Hành động mở ra hoặc làm cho một tuyến đường thủy thông thoáng, dễ đi lại.
- Dự án khai thông thuỷ đạo sẽ thúc đẩy giao thương trong vùng. (Dự án mở thông đường thủy sẽ thúc đẩy giao thương trong vùng.)
Bảo đảm an toàn thuỷ đạo: Công việc đảm bảo cho tuyến đường thủy được an toàn khi lưu thông.
- Công tác bảo đảm an toàn thuỷ đạo luôn được chú trọng. (Công tác đảm bảo an toàn cho đường thủy luôn được chú trọng.)
Thành ngữ liên quan
- Thuận buồm xuôi gió: Thành ngữ chỉ sự thuận lợi, suôn sẻ (như con thuyền đi đúng hướng gió). Mặc dù không trực tiếp chứa từ "thuỷ đạo", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải, đi lại trên đường thủy.
- Chúc chuyến hành trình của anh thuận buồm xuôi gió. (Chúc chuyến đi của anh gặp nhiều thuận lợi.)
- đường thuỷ